VINFAST LUX A2.0 — TRA CỨU BẢO DƯỠNG

Nhập số km hiện tại — biết ngay lần tới cần làm gì
km
Nhập số km rồi bấm Tra cứu hoặc Enter
Quy tắc bảo dưỡng — chỉ cần nhớ 1 điều
Cứ mỗi 8.000 km vào xưởng, lặp theo chu kỳ 3 cấp:

Nhỏ Trung bình Lớn Nhỏ Trung bình Lớn ...

Nhỏ Mỗi 8.000 km

TB Mỗi 16.000 km

Lớn Mỗi 24.000 km

Lịch trình bảo dưỡng 8.000 → 504.000 km
Hạng mục đặc biệt (không theo chu kỳ 3 cấp)
Hạng mục Chu kỳ Các mốc km cần thay
Đai truyền động Mỗi 56.000 km 56k · 112k · 168k · 224k · 280k · 336k · 392k · 448k · 504k
Dầu hộp số tự động Mỗi 100.000 km 96k · 200k · 296k · 400k · 496k
Dầu vi sai trước + sau Mỗi 100.000 km 96k · 200k · 296k · 400k · 496k
Dung dịch làm mát Mỗi 100.000 km 96k · 200k · 296k · 400k · 496k
Dầu phanh Mỗi 24 tháng Theo thời gian — không theo km
Lưu ý:
• Hạng mục 100.000 km (hộp số, vi sai, nước mát) được gộp vào mốc 8.000 km gần nhất.
• Dầu phanh tính theo ngày (24 tháng), không theo km.
• Nguồn dữ liệu từ lịch bảo dưỡng chính thức VinFast — luôn xác nhận lại với xưởng dịch vụ.
Nguồn: vinfastauto.com/vn_vi/lich-bao-duong-xe-vinfast | Hotline VinFast: 1900 23 23 89
Tool tra cứu cộng đồng — không phải tài liệu chính thức của VinFast.